ATSAML22N16A-AUT vs ATSAML21J17B-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML22N16A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAML21J17B-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML22N16A-AUT - 32MHz Cortex-M0+ 64KB Flash MCU | Microchip
ATSAML22N16A-AUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML21J17B-AUT - 48MHz ARM Cortex-M0+ MCU 128KB | Microchip
ATSAML21J17B-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML22N16A-AUT | ATSAML21J17B-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Tần số xung maksimum | 32 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (64K x 8) | — |
| SRAM | 8 KB | 16 KB |
| Supply Voltage (VDD) | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40 C to +85 C |
| Hộp / Vỏ | 100-TQFP (14x14 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Integrated LCD Controller | Up to 320 segments (SLCD) | — |
| ADC | 12-bit SAR + 24-bit Sigma-Delta AFE | 12-bit, 1 Msps |
| DAC | 12-bit, 1 MSps | 10-bit |
| Communication Interfaces | SERCOM (USART/SPI/I2C configurable) | — |
| Active Mode Current (CoreMark) | 39 µA/MHz | — |
| Ultra-Low-Power Backup Mode (RTC) | 490 nA | — |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: number of GPIO pins] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Maximum Clock Speed | — | 48 MHz |
| CoreMark Performance | — | 2.46 CoreMark/MHz |
| Flash Memory | — | 128 KB (128K x 8) |
| Supply Voltage Range | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Active Current | — | < 35 uA/MHz |
| Sleep Mode Current | — | 200 nA (typical, per family doc) |
| Hộp | — | 64-TQFP (10x10 mm) |
| Số chân | — | 64 |
| SERCOM Interfaces | — | Up to 6 (UART/SPI/I2C configurable) |
| USB Interface | — | USB 2.0 Full-Speed Device |
| LCD Controller | — | Up to 8x32 segments (hardware segmented) |
| Capacitive Touch (PTC) | — | Yes |
| Functional Safety (FuSa) | — | Yes |