ATSAML22N16A-AUT vs ATSAML22N17A-AUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAML22N16A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAML22N17A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAML22N16A-AUT ATSAML22N16A-AUT - 32MHz Cortex-M0+ 64KB Flash MCU | Microchip

ATSAML22N16A-AUT - 32MHz Cortex-M0+ 64KB Flash MCU | Microchip

ATSAML22N16A-AUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAML22N17A-AUT ATSAML22N17A-AUT - 32MHz M0+ 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAML22N17A-AUT - 32MHz M0+ 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAML22N17A-AUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAML22N16A-AUT ATSAML22N17A-AUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) ARM Cortex-M0+ 32-bit
Tần số xung maksimum 32 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) 128 KB (128K x 8)
SRAM 8 KB 16 KB
Supply Voltage (VDD) 1.6 V to 3.6 V 1.6 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp / Vỏ 100-TQFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Integrated LCD Controller Up to 320 segments (SLCD) —
ADC 12-bit SAR + 24-bit Sigma-Delta AFE 12-bit
DAC 12-bit, 1 MSps —
Communication Interfaces SERCOM (USART/SPI/I2C configurable) —
Active Mode Current (CoreMark) 39 µA/MHz —
Ultra-Low-Power Backup Mode (RTC) 490 nA —
I/O Pins [DATA_NEEDED: number of GPIO pins] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Max CPU Speed — 32 MHz
Active Current (CoreMark) — 39 uA/MHz
Backup Mode Current (RTC retained) — 490 nA
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Hộp — 100-pin TQFP (14x14 mm)
LCD Segments — Up to 320
USB — Full-Speed USB Device
SERCOM Channels — [DATA_NEEDED: SERCOM count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá