ATSAML22N16A-CFUT vs ATSAML22G16A-MUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAML22N16A-CFUT bằng Microchip Technology và ATSAML22G16A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAML22N16A-CFUT ATSAML22N16A-CFUT - Ultra-Low-Power ARM M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAML22N16A-CFUT - Ultra-Low-Power ARM M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAML22N16A-CFUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAML22G16A-MUT ATSAML22G16A-MUT - 32MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAML22G16A-MUT - 32MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAML22G16A-MUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAML22N16A-CFUT ATSAML22G16A-MUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M0+ —
Core Size 32-Bit —
Tần số xung maksimum 32 MHz —
Program Memory Size (Flash) 64 KB (64K x 8) —
RAM Size 8 KB —
Supply Voltage Range 1.6 V to 3.6 V —
Package Type 100-UFBGA (6x6 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Active Mode Current 39 uA/MHz (CoreMark) —
Ultra-Low-Power Backup Current (RTC) 490 nA (typical) —
USB Interface Full-Speed USB Device with internal pull-up —
ADC 12-bit SAR —
DAC 10-bit / 12-bit —
Segment LCD Controller Yes (up to 8 COM x 25 SEG) —
Capacitive Touch (PTC) Peripheral Touch Controller —
Number of I/O 82 (typical for SAM L22 100-pin) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M0+
CPU Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 32 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
SRAM — 8 KB
Supply Voltage (VDD) — 1.6 V to 3.6 V
Active Current (CoreMark) — 39 µA/MHz
Backup Mode Current (RTC) — 490 nA
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Hộp — 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed pad
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes
AEC-Q100 — Qualified
Carrier Type — Tape & Reel
Crypto Accelerator — AES 256-bit
LCD Controller — Up to 8x40 segments
USB — USB 2.0 Full-Speed device/host
Touch Sensor — Peripheral Touch Controller (PTC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá