ATSAML22N17A-AUT vs ATSAM4LS2CA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAML22N17A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAM4LS2CA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAML22N17A-AUT ATSAML22N17A-AUT - 32MHz M0+ 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAML22N17A-AUT - 32MHz M0+ 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAML22N17A-AUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4LS2CA-AU ATSAM4LS2CA-AU - ARM Cortex-M4 MCU 48MHz 128KB | Microchip

ATSAM4LS2CA-AU - ARM Cortex-M4 MCU 48MHz 128KB | Microchip

ATSAM4LS2CA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAML22N17A-AUT ATSAM4LS2CA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ 32-bit —
Max CPU Speed 32 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) —
SRAM 16 KB —
Supply Voltage (VDD) 1.6 V to 3.6 V —
Active Current (CoreMark) 39 uA/MHz —
Backup Mode Current (RTC retained) 490 nA —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (Industrial)
Hộp 100-pin TQFP (14x14 mm) 100-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
LCD Segments Up to 320 —
ADC 12-bit —
USB Full-Speed USB Device —
SERCOM Channels [DATA_NEEDED: SERCOM count] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green)
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory Size — 128 KB (128K x 8)
SRAM Size — 32 KB
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Number of I/O — [DATA_NEEDED: Number of I/O pins]
Terminal Form — Gull Wing
Series — SAM4L
Special Features — Hardware Crypto, Low Power (picoPower)
Peripherals — [DATA_NEEDED: Peripheral list]
Connectivity — [DATA_NEEDED: Connectivity interfaces]
Moisture Sensitivity Level — MRL A

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá