ATSAMV71Q21B-AABT vs ATSAMS70Q21B-ANT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMV71Q21B-AABT bằng Microchip Technology và ATSAMS70Q21B-ANT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMV71Q21B-AABT ATSAMV71Q21B-AABT - 300MHz ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | Microchip

ATSAMV71Q21B-AABT - 300MHz ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | Microchip

ATSAMV71Q21B-AABT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMS70Q21B-ANT ATSAMS70Q21B-ANT - 300MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash 144-LQFP | Microchip

ATSAMS70Q21B-ANT - 300MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash 144-LQFP | Microchip

ATSAMS70Q21B-ANT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMV71Q21B-AABT ATSAMS70Q21B-ANT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 with FPU and DSP extensions ARM Cortex-M7 with FPU and DSP
Maximum CPU Clock 300 MHz 300 MHz
Bit Width 32-bit 32-bit
Program Memory (Flash) 2 MB (2M x 8) —
SRAM 384 KB 384 KB
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Automotive Grade 2) -40 C to +85 C (industrial grade)
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
CAN 2x CAN-FD (ISO 11898-1:2015) CAN-FD
Ethernet 10/100 Mbps MAC with IEEE 1588 EMAC with IEEE 1588 PTP
USB USB 2.0 High-Speed with on-chip PHY HS USB 2.0 with on-chip PHY
ADC 12-bit, up to 2 Msps 12-bit
Graphics GLCDC + 2D GFX accelerator (XGA max) —
AEC-Q100 Qualified (Automotive Grade 2) —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel (suffix T) —
Flash Memory — 2 MB (2M x 8)
Supply Voltage (Core) — 1.08 V to 1.32 V
I/O Lines — 114
External Data Bus Width — 16-bit
External Address Bus Width — 24-bit
DAC — Yes
PWM Channels — Yes
DMA — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá