ATTINY1624-SSU vs ATTINY167-AXD So sánh
So sánh chi tiết song song của ATTINY1624-SSU bằng Microchip Technology và ATTINY167-AXD bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATTINY1624-SSU - 8-Bit AVR tinyAVR 2 MCU 20MHz 16KB Flash SOIC-14 | Microchip
ATTINY1624-SSU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATTINY167-AXD - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz, TSSOP-20 | Microchip
ATTINY167-AXD ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATTINY1624-SSU | ATTINY167-AXD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | tinyAVR 2 | — |
| Core | AVR 8-bit RISC with hardware multiplier | — |
| Maximum CPU Clock | 20 MHz | — |
| Flash Program Memory | 16 KB (8K x 16-bit words) | — |
| SRAM | 2 KB | 512 B |
| EEPROM | 256 B | 512 B |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40 C to +125 C (automotive) |
| GPIO | 12 (multiplexed with peripherals) | — |
| Hộp | 14-pin SOIC (SOIC-14, narrow body, 0.150") | TSSOP-20 |
| ADC | 12-bit differential, up to 16-bit oversampling | 10-bit, up to 11 channels |
| Communication | USART, SPI, I2C (TWI) | LIN 2.0 controller, USB 2.0 FS device, USI (SPI/I2C), UART |
| Programming/Debug Interface | UPDI (1-wire) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS | Compliant | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR enhanced RISC |
| Program Memory (Flash) | — | 16 KB (8K x 16) |
| Maximum CPU Speed | — | 20 MHz |
| GPIO Pins | — | 16 |
| Timer/Counters | — | 1x 8-bit, 1x 16-bit |
| PWM Channels | — | Up to 4 (hardware) |
| Watchdog Timer | — | Programmable with separate on-chip oscillator |
| Cấp MSL | — | 1 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Programming Interface | — | ISP (SPI), USB bootloader |