ATTINY1624-SSU vs ATTINY204-SSFR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATTINY1624-SSU bằng Microchip Technology và ATTINY204-SSFR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATTINY1624-SSU - 8-Bit AVR tinyAVR 2 MCU 20MHz 16KB Flash SOIC-14 | Microchip
ATTINY1624-SSU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATTINY204-SSFR - 8-bit AVR tinyAVR 0 MCU, 2KB Flash, 14-SOIC
ATTINY204-SSFR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATTINY1624-SSU | ATTINY204-SSFR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | tinyAVR 2 | — |
| Core | AVR 8-bit RISC with hardware multiplier | — |
| Maximum CPU Clock | 20 MHz | — |
| Flash Program Memory | 16 KB (8K x 16-bit words) | 2 KB (2K x 8) |
| SRAM | 2 KB | 128 bytes |
| EEPROM | 256 B | 64 bytes |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +125C (Industrial) |
| GPIO | 12 (multiplexed with peripherals) | — |
| Hộp | 14-pin SOIC (SOIC-14, narrow body, 0.150") | 14-SOIC (0.154 inch / 3.90 mm body width) |
| ADC | 12-bit differential, up to 16-bit oversampling | 10-bit |
| Communication | USART, SPI, I2C (TWI) | — |
| Programming/Debug Interface | UPDI (1-wire) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS | Compliant | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Series | — | tinyAVR 0-series (Functional Safety) |
| Tần số xung maksimum | — | 20 MHz (16 MHz per DigiKey listing) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.8 V to 5.5 V |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: I/O pin count] |
| ADC Channels | — | [DATA_NEEDED: ADC channel count] |
| Timers | — | 16-bit TCA x 1, others per datasheet |
| Hardware Multiplier | — | Yes (8-bit x 8-bit, 2-cycle) |
| Event System / SleepWalking | — | Yes |
| Configurable Custom Logic (CCL) | — | Yes |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (Green, lead-free per Heisener listing) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Functional Safety (FuSa) | — | Yes |