ATTINY1626-XU vs ATTINY1624-SSU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATTINY1626-XU bằng Microchip Technology và ATTINY1624-SSU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATTINY1626-XU - 20MHz 16KB AVR tinyAVR 2 MCU | Microchip
ATTINY1626-XU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATTINY1624-SSU - 8-Bit AVR tinyAVR 2 MCU 20MHz 16KB Flash SOIC-14 | Microchip
ATTINY1624-SSU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATTINY1626-XU | ATTINY1624-SSU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR RISC (8-bit) | — |
| Family | tinyAVR 2 | tinyAVR 2 |
| Maximum CPU Frequency | 20 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 16 KB | — |
| SRAM | 2 KB | 2 KB |
| EEPROM | 256 B | 256 B |
| Hộp | 20-pin SSOP | 14-pin SOIC (SOIC-14, narrow body, 0.150") |
| Operating Voltage (VDD) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| I/O Pins | 18 (maximum, package-dependent) | — |
| Serial Interfaces | 2x USART, 1x I2C (TWI), 1x SPI | — |
| ADC | 12-bit, up to 12 channels | 12-bit differential, up to 16-bit oversampling |
| Hardware Multiplier | Yes | — |
| Event System | Yes (asynchronous peripheral interconnect) | — |
| Configurable Custom Logic (CCL) | Yes | — |
| Brown-out Detection | Yes | — |
| Watchdog Timer | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Core | — | AVR 8-bit RISC with hardware multiplier |
| Maximum CPU Clock | — | 20 MHz |
| Flash Program Memory | — | 16 KB (8K x 16-bit words) |
| Operating Voltage | — | 1.8 V to 5.5 V |
| GPIO | — | 12 (multiplexed with peripherals) |
| Communication | — | USART, SPI, I2C (TWI) |
| Programming/Debug Interface | — | UPDI (1-wire) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| RoHS | — | Compliant |