ATTINY167-MU vs ATTINY167-AXD So sánh
So sánh chi tiết song song của ATTINY167-MU bằng Microchip Technology và ATTINY167-AXD bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATTINY167-MU - 16MHz AVR MCU with 16KB Flash | Microchip
ATTINY167-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATTINY167-AXD - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz, TSSOP-20 | Microchip
ATTINY167-AXD ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATTINY167-MU | ATTINY167-AXD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 8-bit AVR RISC-based microcontroller | — |
| Maximum Clock Speed | 16 MHz | — |
| Program Memory | 16 KB ISP Flash (8K x 16) | — |
| EEPROM | 512 bytes | 512 B |
| SRAM | 512 bytes | 512 B |
| General-Purpose I/O Lines | 16 lines | — |
| General-Purpose Working Registers | 32 registers | — |
| Processor Architecture | AVR RISC | — |
| Timer/Counter | 8-bit timer/counter with compare modes | — |
| High-Speed Timer/Counter | 8-bit high-speed timer/counter | — |
| Programming Interface | In-system programming (ISP) | ISP (SPI), USB bootloader |
| Hộp | 32-pin VQFN (5x5 mm) | TSSOP-20 |
| Package Thermal Feature | Exposed pad | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Operating Grade | Industrial grade | — |
| Power Profile | Low-power | — |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR enhanced RISC |
| Program Memory (Flash) | — | 16 KB (8K x 16) |
| Maximum CPU Speed | — | 20 MHz |
| Operating Voltage | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (automotive) |
| GPIO Pins | — | 16 |
| ADC | — | 10-bit, up to 11 channels |
| Timer/Counters | — | 1x 8-bit, 1x 16-bit |
| PWM Channels | — | Up to 4 (hardware) |
| Communication | — | LIN 2.0 controller, USB 2.0 FS device, USI (SPI/I2C), UART |
| Watchdog Timer | — | Programmable with separate on-chip oscillator |
| Cấp MSL | — | 1 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |