ATTINY212-SSN vs ATTINY412-SSF So sánh
So sánh chi tiết song song của ATTINY212-SSN bằng Microchip Technology và ATTINY412-SSF bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATTINY212-SSN - 8-Bit 20MHz AVR tinyAVR 1 MCU | 8-SOIC | Microchip
ATTINY212-SSN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATTINY412-SSF - 8-bit AVR tinyAVR 1 MCU, 4KB Flash, 8-SOIC | Microchip
ATTINY412-SSF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATTINY212-SSN | ATTINY412-SSF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Family | tinyAVR 1-series | — |
| Core | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| CPU Bit Width | 8-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 20 MHz |
| Program Memory (Flash) | 2 KB (2K x 8) | — |
| SRAM | 128 bytes | 256 bytes |
| EEPROM | 64 bytes | 128 bytes |
| Supply Voltage (VDD) | 1.8 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| GPIO Pins | 6 | — |
| ADC | 10-bit, up to 6 channels | 10-bit, up to 12-bit via oversampling |
| Timer/Counters | 16-bit TCA + TCA-based PWM | — |
| Communication | USART (LIN support), SPI, I2C/TWI | — |
| Hộp | 8-SOIC (150 mil) | 8-SOIC (3.90 mm body width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (Industrial) | -40C to +125C (Industrial) |
| Functional Safety | FuSa qualified | FuSa variants available (IEC 61508 SIL capable) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Series | — | tinyAVR 1-series |
| Flash Memory | — | 4 KB (4K x 8) |
| I/O Pins | — | 6 |
| ADC Input Channels | — | 6 (differential pairs supported) |
| Programming Interface | — | UPDI (single-wire on a shared GPIO) |
| Peripherals | — | Event System, SleepWalking, Configurable Custom Logic (CCL), PWM |
| Hardware Multiplier | — | Yes (single-cycle) |