ATTINY40-SU vs ATTINY40-SUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATTINY40-SU bằng Microchip Technology và ATTINY40-SUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATTINY40-SU - 12MHz 8-Bit AVR MCU, 4KB Flash | Microchip
ATTINY40-SU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATTINY40-SUR - 12MHz 8-Bit AVR MCU, 4KB Flash | Microchip (Tape & Reel)
ATTINY40-SUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATTINY40-SU | ATTINY40-SUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Microcontroller Type | 8-bit AVR RISC-based microcontroller | 8-bit AVR RISC-based microcontroller |
| Tần số xung maksimum | 12 MHz | 12 MHz |
| Program Memory | 4 KB flash (2K x 16) | 4 KB flash (2K x 16) |
| Program Memory Type | ISP flash | ISP flash |
| Data Memory | 256 B SRAM | 256 B SRAM |
| General-Purpose I/O Lines | 12 | 12 |
| General-Purpose Working Registers | 16 | 16 |
| Timer/Counter | 8-bit timer/counter | 8-bit timer/counter |
| PWM Channels | 2 | 2 |
| Processor Architecture | AVR enhanced RISC architecture | AVR enhanced RISC architecture |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | 8 bit |
| Hộp | 20-pin SOIC | 20-pin SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: verified operating-voltage range] | [DATA_NEEDED: verified operating-voltage range] |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | [DATA_NEEDED: ADC resolution] |
| EEPROM | [DATA_NEEDED: EEPROM size] | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating-temperature range] | [DATA_NEEDED: operating-temperature range] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH compliance status] | [DATA_NEEDED: REACH compliance status] |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] |
| Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | [DATA_NEEDED: lead-free status] |