ATTINY412-SSFR vs ATTINY1624-SSU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATTINY412-SSFR bằng Microchip Technology và ATTINY1624-SSU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATTINY412-SSFR - 8-bit AVR tinyAVR 1 MCU, 4KB Flash, SOIC-8 | Microchip
ATTINY412-SSFR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATTINY1624-SSU - 8-Bit AVR tinyAVR 2 MCU 20MHz 16KB Flash SOIC-14 | Microchip
ATTINY1624-SSU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATTINY412-SSFR | ATTINY1624-SSU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | 8-bit AVR RISC with hardware multiplier | AVR 8-bit RISC with hardware multiplier |
| Series | tinyAVR 1-series (Functional Safety, FuSa) | — |
| Flash Memory | 4 KB | — |
| SRAM | 256 B | 2 KB |
| EEPROM | 128 B | 256 B |
| Max CPU Speed | 20 MHz | — |
| Operating Voltage (VDD) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| ADC | 10-bit, 6 channels | 12-bit differential, up to 16-bit oversampling |
| DAC | 8-bit, 1 channel | — |
| Timers | 2 x 16-bit + 1 x 12-bit | — |
| PTC (Touch Controller) | Peripheral Touch Controller supporting QTouch library | — |
| Custom Logic | Configurable (LUT-based) | — |
| Programming Interface | UPDI (10-pin) | — |
| Hộp | SOIC-8 | 14-pin SOIC (SOIC-14, narrow body, 0.150") |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +85C (Industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Family | — | tinyAVR 2 |
| Maximum CPU Clock | — | 20 MHz |
| Flash Program Memory | — | 16 KB (8K x 16-bit words) |
| Operating Voltage | — | 1.8 V to 5.5 V |
| GPIO | — | 12 (multiplexed with peripherals) |
| Communication | — | USART, SPI, I2C (TWI) |
| Programming/Debug Interface | — | UPDI (1-wire) |
| RoHS | — | Compliant |