ATTINY412-SSNR vs ATTINY44A-SSU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATTINY412-SSNR bằng Microchip Technology và ATTINY44A-SSU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATTINY412-SSNR ATTINY412-SSNR - 8-bit AVR tinyAVR 1 MCU 20MHz 4KB Flash SOIC-8 | Microchip

ATTINY412-SSNR - 8-bit AVR tinyAVR 1 MCU 20MHz 4KB Flash SOIC-8 | Microchip

ATTINY412-SSNR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATTINY44A-SSU ATTINY44A-SSU - 4KB Flash 20MHz 8-bit AVR MCU | Microchip

ATTINY44A-SSU - 4KB Flash 20MHz 8-bit AVR MCU | Microchip

ATTINY44A-SSU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATTINY412-SSNR ATTINY44A-SSU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series tinyAVR 1 —
Core AVR 8-bit RISC with hardware multiplier —
CPU Architecture 8-bit —
Maximum CPU Frequency 20 MHz —
Program Memory (Flash) 4 KB (4K x 8) 4 KB (2K x 16)
SRAM 256 bytes 256 bytes
EEPROM 128 bytes 256 bytes
Operating Voltage (VDD) 1.8 V to 5.5 V —
Hộp 8-pin SOIC (SOIC-8, narrow body) 14-pin SOIC (150-mil)
I/O Pins (GPIO) 6 —
ADC 10-bit, up to 115 ksps, up to 6 analog channels 10-bit, 8 channels
PWM Channels Up to 6 via Timer/Counter A —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40C to +85C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Functional Safety (FuSa) Yes — FuSa-grade variant available in series —
Core Architecture — AVR 8-bit RISC
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Operating Voltage (VCC) — 1.8 V to 5.5 V
I/O Pins — 12
Timers/Counters — 1 x 8-bit + 1 x 16-bit (PWM)
Programming Interface — ISP (SPI) + debugWIRE
Cấp MSL — 1 (Unlimited)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá