ATTINY816-MZT-VAO vs ATTINY1624-SSU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATTINY816-MZT-VAO bằng Microchip Technology và ATTINY1624-SSU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATTINY816-MZT-VAO - 16MHz 8-bit AVR MCU, 8KB Flash, QFN-20 | Microchip
ATTINY816-MZT-VAO ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATTINY1624-SSU - 8-Bit AVR tinyAVR 2 MCU 20MHz 16KB Flash SOIC-14 | Microchip
ATTINY1624-SSU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATTINY816-MZT-VAO | ATTINY1624-SSU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | tinyAVR 1-series | — |
| Core | AVR (8-bit RISC) | AVR 8-bit RISC with hardware multiplier |
| CPU Core Count | 1 | — |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 8 KB | — |
| SRAM | 512 B | 2 KB |
| EEPROM | 128 B | 256 B |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Number of I/O Pins | 18 | — |
| ADC | 10-bit, 188 ksps | 12-bit differential, up to 16-bit oversampling |
| DAC | 10-bit | — |
| Hộp | 20-VQFN (3x3 mm) with wettable flanks | 14-pin SOIC (SOIC-14, narrow body, 0.150") |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (Automotive Grade 1) | -40C to +85C (Industrial) |
| AEC-Q100 Qualification | Qualified | — |
| RoHS / REACH | Compliant (Green) | — |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Hardware Multiplier | Yes | — |
| Family | — | tinyAVR 2 |
| Maximum CPU Clock | — | 20 MHz |
| Flash Program Memory | — | 16 KB (8K x 16-bit words) |
| Operating Voltage | — | 1.8 V to 5.5 V |
| GPIO | — | 12 (multiplexed with peripherals) |
| Communication | — | USART, SPI, I2C (TWI) |
| Programming/Debug Interface | — | UPDI (1-wire) |
| RoHS | — | Compliant |