ATTINY816-MZT-VAO vs ATTINY1626-XU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATTINY816-MZT-VAO bằng Microchip Technology và ATTINY1626-XU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATTINY816-MZT-VAO ATTINY816-MZT-VAO - 16MHz 8-bit AVR MCU, 8KB Flash, QFN-20 | Microchip

ATTINY816-MZT-VAO - 16MHz 8-bit AVR MCU, 8KB Flash, QFN-20 | Microchip

ATTINY816-MZT-VAO ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATTINY1626-XU ATTINY1626-XU - 20MHz 16KB AVR tinyAVR 2 MCU | Microchip

ATTINY1626-XU - 20MHz 16KB AVR tinyAVR 2 MCU | Microchip

ATTINY1626-XU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATTINY816-MZT-VAO ATTINY1626-XU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series tinyAVR 1-series —
Core AVR (8-bit RISC) —
CPU Core Count 1 —
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Program Memory (Flash) 8 KB 16 KB
SRAM 512 B 2 KB
EEPROM 128 B 256 B
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Number of I/O Pins 18 —
ADC 10-bit, 188 ksps 12-bit, up to 12 channels
DAC 10-bit —
Hộp 20-VQFN (3x3 mm) with wettable flanks 20-pin SSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive Grade 1) -40 C to +85 C (industrial)
AEC-Q100 Qualification Qualified —
RoHS / REACH Compliant (Green) —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Hardware Multiplier Yes Yes
Core Architecture — AVR RISC (8-bit)
Family — tinyAVR 2
Maximum CPU Frequency — 20 MHz
Operating Voltage (VDD) — 1.8 V to 5.5 V
I/O Pins — 18 (maximum, package-dependent)
Serial Interfaces — 2x USART, 1x I2C (TWI), 1x SPI
Event System — Yes (asynchronous peripheral interconnect)
Configurable Custom Logic (CCL) — Yes
Brown-out Detection — Yes
Watchdog Timer — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá