ATTINY816-SNR vs ATTINY816-SN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATTINY816-SNR bằng Microchip Technology và ATTINY816-SN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATTINY816-SNR - 8-bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash 20-SOIC | Microchip
ATTINY816-SNR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATTINY816-SN - 8-bit AVR tinyAVR 1 MCU, 20MHz, 8KB Flash, 20-SOIC | Microchip
ATTINY816-SN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATTINY816-SNR | ATTINY816-SN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | tinyAVR 1-series | tinyAVR 1-series |
| Core Architecture | AVR (8-bit RISC) | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Max CPU Speed | 20 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 8 KB (8K x 8) | 8 KB (8K x 8) |
| SRAM | 512 bytes | 512 bytes |
| EEPROM | 128 bytes | 128 bytes |
| Supply Voltage (VDD) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Hộp | 20-pin SOIC (SOIC-20, 7.5 mm body width) | 20-pin SOIC (SN), 7.5 mm body |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | — |
| I/O Pins | 18 (maximum) | — |
| ADC | 10-bit, up to 12 channels | 10-bit, up to 12 channels |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | Yes (capacitive touch supported) | — |
| Hardware Multiplier | Yes (single-cycle 8x8) | — |
| Communication Interfaces | I2C, SPI, UART/USART | I2C, SPI, USART, LIN (UART) |
| Functional Safety (FuSa) | Yes (per tinyAVR 1-series datasheet) | Class B capable per datasheet |
| Core Independent Peripherals | Event System, SleepWalking, Configurable Custom Logic | Event System, Configurable Custom Logic (CCL), SleepWalking |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Tần số xung maksimum | — | 20 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (Industrial) |
| DAC | — | 8-bit, 1 channel |
| Timers/Counters | — | 16-bit TCA + TCB + TCD |
| PWM Channels | — | [DATA_NEEDED: PWM channel count] |
| Program/Debug Interface | — | UPDI (1-wire) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes / Compliant |
| Carrier | — | Tube (per Mouser listing) |