ATXMEGA128A1-CUR vs ATXMEGA128A1-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATXMEGA128A1-CUR bằng Microchip Technology và ATXMEGA128A1-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATXMEGA128A1-CUR - 128KB Flash 32MHz AVR XMEGA MCU | Microchip
ATXMEGA128A1-CUR NrndMicrochip Technology
ATXMEGA128A1-AU - 8/16-bit AVR XMEGA MCU, 128KB Flash, TQFP-100
ATXMEGA128A1-AU NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATXMEGA128A1-CUR | ATXMEGA128A1-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Architecture | AVR XMEGA (8/16-bit RISC) | AVR XMEGA (enhanced RISC), 8/16-bit |
| Maximum CPU Frequency | 32 MHz | — |
| MIPS Throughput | 32 MIPS | — |
| Flash Program Memory | 128 KB | — |
| Boot Code Section | 8 KB | 8 KB |
| SRAM | 8 KB | 8 KB |
| EEPROM | 2 KB | 2 KB |
| Supply Voltage Range | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (Industrial) | — |
| Hộp | 100-ball TFBGA (CBGA), 9x9 mm, 0.8 mm pitch | TQFP-100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch) |
| GPIO Pins | 78 | — |
| ADC Channels | 12-bit, 2 Msps | — |
| DAC Channels | 2x 12-bit | — |
| USART Interfaces | 4 | 8 |
| TWI (I²C) Interfaces | 4 | — |
| SPI Interfaces | 2 | 4 |
| Timer/Counters | 8 x 16-bit | 8 x 16-bit with compare and PWM |
| DMA Channels | 4 | 4 |
| Event System Channels | 8 x 16-bit | 8 |
| External Bus Interface | Yes | Yes |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green, MS-026AED) |
| CPU Clock Speed | — | 32 MHz max |
| Program Memory (Flash) | — | 128 KB (64K x 16), in-system programmable with read-while-write |
| Operating Voltage Range | — | 1.6 V to 3.6 V |
| General-Purpose I/O Pins | — | 78 |
| I2C/TWI Interfaces | — | 2 |
| ADC | — | 12-bit, multi-channel |
| DAC | — | 12-bit |
| USB Interface | — | Full-speed USB device |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |