ATXMEGA128D4-AU vs ATXMEGA128A4U-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATXMEGA128D4-AU bằng Microchip Technology và ATXMEGA128A4U-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATXMEGA128D4-AU ATXMEGA128D4-AU - 128KB Flash XMEGA AVR MCU 32MHz 44TQFP | Microchip

ATXMEGA128D4-AU - 128KB Flash XMEGA AVR MCU 32MHz 44TQFP | Microchip

ATXMEGA128D4-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATXMEGA128A4U-AUR ATXMEGA128A4U-AUR - 8/16-bit AVR XMEGA MCU, 128KB Flash, 44-TQFP | Microchip

ATXMEGA128A4U-AUR - 8/16-bit AVR XMEGA MCU, 128KB Flash, 44-TQFP | Microchip

ATXMEGA128A4U-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATXMEGA128D4-AU ATXMEGA128A4U-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR XMEGA (8/16-bit) AVR XMEGA 8/16-bit RISC
Program Memory (Flash) 128 KB 128 KB (64K x 16)
Boot Code Section 8 KB 4 KB
EEPROM 2 KB 2 KB (2048 bytes)
SRAM 8 KB 8 KB
Maximum CPU Clock 32 MHz —
Supply Voltage Range 1.6 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (Industrial)
General-Purpose I/O Pins 34 —
Hộp 44-pin TQFP (10x10 mm) 44-pin TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USART 2 —
TWI (I2C) Interfaces 2 —
SPI Interfaces 2 —
16-bit Timer/Counters 4 —
ADC 12-bit, up to 2 MSPS —
DAC Channels [DATA_NEEDED: DAC channel count] —
Crypto Accelerator AES and DES —
Event System Channels 4 8
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 3 (168 hours)
Family — ATxmega A4U
Maximum CPU Speed — 32 MHz
Throughput — 32 MIPS
Operating Voltage — 1.6 V to 3.6 V
ADC Resolution — 12-bit
DAC Resolution — 12-bit
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed Device/Host
DMA Channels — 4
External Bus Interface — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá