ATXMEGA128D4-MH vs ATXMEGA64D3-MH So sánh

So sánh chi tiết song song của ATXMEGA128D4-MH bằng Microchip Technology và ATXMEGA64D3-MH bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATXMEGA128D4-MH ATXMEGA128D4-MH - 32MHz AVR XMEGA D4 MCU 128KB Flash | Microchip

ATXMEGA128D4-MH - 32MHz AVR XMEGA D4 MCU 128KB Flash | Microchip

ATXMEGA128D4-MH ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATXMEGA64D3-MH ATXMEGA64D3-MH - 64KB Flash 32MHz AVR XMEGA D3 MCU | Microchip

ATXMEGA64D3-MH - 64KB Flash 32MHz AVR XMEGA D3 MCU | Microchip

ATXMEGA64D3-MH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATXMEGA128D4-MH ATXMEGA64D3-MH
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR (enhanced RISC), 8/16-bit AVR XMEGA (8/16-bit RISC)
Series AVR XMEGA D4 —
Maximum Clock Speed 32 MHz —
Flash Memory 128 KB (64K x 16) with read-while-write —
EEPROM 2 KB —
SRAM 8 KB 4 KB
Supply Voltage (VCC) 1.6 V to 3.6 V —
I/O Pins 34 programmable 34
Hộp 44-pin VQFN (7x7 mm) with exposed pad 64-pin QFN (9x9 mm) with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USART 2 (one with IrDA support) 4
TWI (I2C/SMBus) 2 with dual address match —
SPI 2 2 (USART in SPI mode + dedicated)
ADC 12-bit, multi-channel 12-bit, up to 2 Msps
DAC 2x 12-bit 2 x 12-bit
Timers/Counters 4 x 16-bit —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Lifecycle Stage ACTIVE (per distributor listing) —
Family — ATxmega D3
CPU Clock Speed (max) — 32 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (32K x 16)
Boot Code Section — 4 KB
Data EEPROM — 2 KB
Supply Voltage (VDD) — 1.6 V to 3.6 V
TWI (I2C-compatible) — 2
Event System Channels — 4
Program/Debug Interface — PDI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá