ATXMEGA16A4U-AU vs ATXMEGA128A4U-AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATXMEGA16A4U-AU bằng Microchip Technology và ATXMEGA128A4U-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATXMEGA16A4U-AU - 32MHz 16KB Flash AVR XMEGA MCU | Microchip
ATXMEGA16A4U-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATXMEGA128A4U-AUR - 8/16-bit AVR XMEGA MCU, 128KB Flash, 44-TQFP | Microchip
ATXMEGA128A4U-AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATXMEGA16A4U-AU | ATXMEGA128A4U-AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR enhanced RISC (8/16-bit) | AVR XMEGA 8/16-bit RISC |
| Series | AVR XMEGA A4U | — |
| Maximum CPU Frequency | 32 MHz (32 MIPS) | — |
| Program Memory (Flash) | 16 KB (8K x 16) | 128 KB (64K x 16) |
| Boot Code Section | 4 KB | 4 KB |
| SRAM | 2 KB | 8 KB |
| EEPROM | 1 KB | 2 KB (2048 bytes) |
| Supply Voltage (Vcc) | 1.6 V to 3.6 V | — |
| GPIO Pins | 34 | — |
| ADC | 12-bit, up to 12 channels | — |
| DAC | 12-bit, 2 channels | — |
| DMA Channels | 4 | 4 |
| Event System Channels | 8 | 8 |
| Timers/Counters | 5 x 16-bit | — |
| USART | 5 | — |
| TWI (I2C) | 2 | — |
| SPI | 1 | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device | — |
| RTC | 16-bit Real Time Counter | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C (Industrial) |
| Hộp | 44-pin TQFP (10x10 mm) | 44-pin TQFP (10x10 mm) |
| Programming Interface | PDI (2-wire) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Family | — | ATxmega A4U |
| Maximum CPU Speed | — | 32 MHz |
| Throughput | — | 32 MIPS |
| Operating Voltage | — | 1.6 V to 3.6 V |
| ADC Resolution | — | 12-bit |
| DAC Resolution | — | 12-bit |
| USB Interface | — | USB 2.0 Full-Speed Device/Host |
| External Bus Interface | — | Yes |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |