ATXMEGA16A4U-AU vs ATXMEGA64A4U-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATXMEGA16A4U-AU bằng Microchip Technology và ATXMEGA64A4U-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATXMEGA16A4U-AU - 32MHz 16KB Flash AVR XMEGA MCU | Microchip
ATXMEGA16A4U-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATXMEGA64A4U-AU - 64KB Flash 32 MIPS AVR XMEGA MCU | Microchip
ATXMEGA64A4U-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATXMEGA16A4U-AU | ATXMEGA64A4U-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR enhanced RISC (8/16-bit) | AVR 8/16-bit RISC |
| Series | AVR XMEGA A4U | — |
| Maximum CPU Frequency | 32 MHz (32 MIPS) | — |
| Program Memory (Flash) | 16 KB (8K x 16) | — |
| Boot Code Section | 4 KB | 4 KB |
| SRAM | 2 KB | 4 KB |
| EEPROM | 1 KB | 2 KB |
| Supply Voltage (Vcc) | 1.6 V to 3.6 V | — |
| GPIO Pins | 34 | — |
| ADC | 12-bit, up to 12 channels | 12-bit, 1 MSPS |
| DAC | 12-bit, 2 channels | 2 x 12-bit |
| DMA Channels | 4 | 4 |
| Event System Channels | 8 | 8 |
| Timers/Counters | 5 x 16-bit | — |
| USART | 5 | — |
| TWI (I2C) | 2 | — |
| SPI | 1 | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device | USB 2.0 Full-Speed Device/Host |
| RTC | 16-bit Real Time Counter | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C (Industrial) |
| Hộp | 44-pin TQFP (10x10 mm) | 44-pin TQFP (10x10 mm) |
| Programming Interface | PDI (2-wire) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Family | — | AVR XMEGA A4U |
| Max CPU Speed | — | 32 MHz (32 MIPS) |
| Program Flash | — | 64 KB (32K x 16) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 1.6 V to 3.6 V |
| I/O Pins | — | 34 programmable |
| External Bus Interface | — | Yes |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |