ATXMEGA16A4U-AUR vs ATXMEGA16A4U-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATXMEGA16A4U-AUR bằng Microchip Technology và ATXMEGA16A4U-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATXMEGA16A4U-AUR ATXMEGA16A4U-AUR - 16KB Flash 32MHz 8/16-bit AVR XMEGA MCU | Microchip

ATXMEGA16A4U-AUR - 16KB Flash 32MHz 8/16-bit AVR XMEGA MCU | Microchip

ATXMEGA16A4U-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATXMEGA16A4U-AU ATXMEGA16A4U-AU - 32MHz 16KB Flash AVR XMEGA MCU | Microchip

ATXMEGA16A4U-AU - 32MHz 16KB Flash AVR XMEGA MCU | Microchip

ATXMEGA16A4U-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATXMEGA16A4U-AUR ATXMEGA16A4U-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8/16-bit AVR XMEGA RISC AVR enhanced RISC (8/16-bit)
Core Series XMEGA A4U —
Program Memory (Flash) 16 KB (8K x 16) 16 KB (8K x 16)
Boot Code Section 4 KB with Independent Lock Bits 4 KB
SRAM 2 KB 2 KB
EEPROM 1 KB 1 KB
Maximum CPU Speed 32 MHz (up to 32 MIPS) —
Operating Voltage 1.6 V to 3.6 V —
Operating Temperature (Industrial) -40C to +85C —
USB Interface USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) Device/Host/OTG —
DMA Channels 4 4
Event System Channels 8 8
ADC 12-bit, 1 MSPS 12-bit, up to 12 channels
DAC 12-bit, 1 MSPS 12-bit, 2 channels
USART 4 channels 5
TWI (I2C) 2 channels 2
SPI 2 channels 1
Crypto Accelerator AES and DES —
External Bus Interface Yes (SRAM, SDRAM, NAND) —
Hộp 44-pin TQFP (10x10 mm) 44-pin TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (AUR) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — AVR XMEGA A4U
Maximum CPU Frequency — 32 MHz (32 MIPS)
Supply Voltage (Vcc) — 1.6 V to 3.6 V
GPIO Pins — 34
Timers/Counters — 5 x 16-bit
USB — USB 2.0 Full-Speed Device
RTC — 16-bit Real Time Counter
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Programming Interface — PDI (2-wire)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá