ATXMEGA256A3BU-MH vs ATXMEGA128A4U-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATXMEGA256A3BU-MH bằng Microchip Technology và ATXMEGA128A4U-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATXMEGA256A3BU-MH ATXMEGA256A3BU-MH - 256KB Flash 32MHz AVR XMEGA MCU | Microchip

ATXMEGA256A3BU-MH - 256KB Flash 32MHz AVR XMEGA MCU | Microchip

ATXMEGA256A3BU-MH ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATXMEGA128A4U-AUR ATXMEGA128A4U-AUR - 8/16-bit AVR XMEGA MCU, 128KB Flash, 44-TQFP | Microchip

ATXMEGA128A4U-AUR - 8/16-bit AVR XMEGA MCU, 128KB Flash, 44-TQFP | Microchip

ATXMEGA128A4U-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATXMEGA256A3BU-MH ATXMEGA128A4U-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR XMEGA (8/16-bit RISC) AVR XMEGA 8/16-bit RISC
Family AVR XMEGA A3BU ATxmega A4U
Program Memory (Flash) 256 KB (128K x16) 128 KB (64K x 16)
Boot Code Section 8 KB 4 KB
SRAM 16 KB 8 KB
EEPROM 4 KB 2 KB (2048 bytes)
Maximum CPU Speed 32 MHz 32 MHz
Supply Voltage (VCC) 2.7 V to 3.6 V —
I/O Pins 34 —
ADC Dual 12-bit, up to 2 Msps —
DAC 2 x 12-bit —
DMA Channels 4 4
Event System Channels 8 8
RTC 32-bit RTC with Battery Backup (VBAT) —
Crypto Engine AES / DES —
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm), 0.5 mm pitch 44-pin TQFP (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS Compliant —
Programming/Debug PDI (Programming and Debug Interface) —
Throughput — 32 MIPS
Operating Voltage — 1.6 V to 3.6 V
ADC Resolution — 12-bit
DAC Resolution — 12-bit
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed Device/Host
External Bus Interface — Yes
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá