ATXMEGA256A3BU-MH vs ATXMEGA256C3-MH So sánh
So sánh chi tiết song song của ATXMEGA256A3BU-MH bằng Microchip Technology và ATXMEGA256C3-MH bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATXMEGA256A3BU-MH - 256KB Flash 32MHz AVR XMEGA MCU | Microchip
ATXMEGA256A3BU-MH ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATXMEGA256C3-MH - 256KB Flash 32MHz XMEGA C3 MCU | Microchip
ATXMEGA256C3-MH ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATXMEGA256A3BU-MH | ATXMEGA256C3-MH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR XMEGA (8/16-bit RISC) | — |
| Family | AVR XMEGA A3BU | — |
| Program Memory (Flash) | 256 KB (128K x16) | — |
| Boot Code Section | 8 KB | — |
| SRAM | 16 KB | 16 KB |
| EEPROM | 4 KB | 4 KB |
| Maximum CPU Speed | 32 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 2.7 V to 3.6 V | — |
| I/O Pins | 34 | — |
| ADC | Dual 12-bit, up to 2 Msps | 12-bit, up to 2 MSPS |
| DAC | 2 x 12-bit | 12-bit, up to 1 MSPS |
| DMA Channels | 4 | 4 |
| Event System Channels | 8 | — |
| RTC | 32-bit RTC with Battery Backup (VBAT) | — |
| Crypto Engine | AES / DES | — |
| Hộp | 64-pin QFN (9x9 mm), 0.5 mm pitch | 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 C to +85 C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS | Compliant | — |
| Programming/Debug | PDI (Programming and Debug Interface) | — |
| Core | — | AVR (8/16-bit) |
| Series | — | AVR XMEGA C3 |
| CPU Speed | — | 32 MHz |
| Flash Memory | — | 256 KB (128K x 16), with 8 KB boot section |
| Điện áp cung cấp | — | 1.6 V to 3.6 V |
| GPIO Pins | — | 50 |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C), USB Device |
| Timers | — | 5 x 16-bit Timer/Counter with capture/compare/PWM |
| Event System | — | 4 channels |
| Cryptography | — | AES/DES engine |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |