ATXMEGA256C3-MH vs ATXMEGA64C3-MH So sánh

So sánh chi tiết song song của ATXMEGA256C3-MH bằng Microchip Technology và ATXMEGA64C3-MH bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATXMEGA256C3-MH ATXMEGA256C3-MH - 256KB Flash 32MHz XMEGA C3 MCU | Microchip

ATXMEGA256C3-MH - 256KB Flash 32MHz XMEGA C3 MCU | Microchip

ATXMEGA256C3-MH ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATXMEGA64C3-MH ATXMEGA64C3-MH - AVR XMEGA 32MHz 64KB Flash MCU | Microchip

ATXMEGA64C3-MH - AVR XMEGA 32MHz 64KB Flash MCU | Microchip

ATXMEGA64C3-MH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATXMEGA256C3-MH ATXMEGA64C3-MH
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR (8/16-bit) AVR XMEGA C3 (8/16-bit)
Series AVR XMEGA C3 —
CPU Speed 32 MHz —
Flash Memory 256 KB (128K x 16), with 8 KB boot section —
SRAM 16 KB 4 KB
EEPROM 4 KB 2 KB
Điện áp cung cấp 1.6 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
GPIO Pins 50 —
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin VQFN (9x9 mm) with exposed thermal pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C), USB Device 4x USART, 2x I2C, 2x SPI, USB 2.0 Full-Speed
Timers 5 x 16-bit Timer/Counter with capture/compare/PWM —
DMA Channels 4 4 channels
Event System 4 channels 4-channel
ADC 12-bit, up to 2 MSPS 12-bit, 12-channel, up to 300 ksps
DAC 12-bit, up to 1 MSPS 12-bit, 2-channel
Cryptography AES/DES engine —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Clock — 32 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (32K x 16) with 8 KB boot section
Operating Voltage — 1.6 V to 3.6 V
I/O Pins — Up to 78 GPIO
Timers/Counters — 4 x 16-bit
Active Current — 9.2 mA typical at 3V / 32 MHz
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá