ATXMEGA32C3-MH vs ATXMEGA128D4-MH So sánh
So sánh chi tiết song song của ATXMEGA32C3-MH bằng Microchip Technology và ATXMEGA128D4-MH bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATXMEGA32C3-MH - 32KB Flash 32MHz 8/16-bit AVR XMEGA MCU | Microchip
ATXMEGA32C3-MH ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATXMEGA128D4-MH - 32MHz AVR XMEGA D4 MCU 128KB Flash | Microchip
ATXMEGA128D4-MH ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATXMEGA32C3-MH | ATXMEGA128D4-MH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR XMEGA (8/16-bit RISC) | AVR (enhanced RISC), 8/16-bit |
| Family | AVR XMEGA C3 | — |
| Maximum CPU Speed | 32 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) | — |
| Boot Code Section | 8 KB | — |
| EEPROM | 2 KB | 2 KB |
| SRAM | 4 KB | 8 KB |
| Operating Voltage | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Supply Voltage (Typ.) | 3.3 V | — |
| Hộp | 64-pin VQFN (9x9 mm) with exposed pad | 44-pin VQFN (7x7 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| GPIO Count | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| ADC | 12-bit | 12-bit, multi-channel |
| DAC | 12-bit | 2x 12-bit |
| USB | USB Device (Full-Speed) | — |
| DMA Channels | 4 | — |
| Event System Channels | 12 | — |
| Crypto Engine | AES / DES | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL Level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Series | — | AVR XMEGA D4 |
| Maximum Clock Speed | — | 32 MHz |
| Flash Memory | — | 128 KB (64K x 16) with read-while-write |
| Supply Voltage (VCC) | — | 1.6 V to 3.6 V |
| I/O Pins | — | 34 programmable |
| USART | — | 2 (one with IrDA support) |
| TWI (I2C/SMBus) | — | 2 with dual address match |
| SPI | — | 2 |
| Timers/Counters | — | 4 x 16-bit |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE (per distributor listing) |