ATXMEGA32C3-MHR vs ATXMEGA256C3-MH So sánh

So sánh chi tiết song song của ATXMEGA32C3-MHR bằng Microchip Technology và ATXMEGA256C3-MH bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATXMEGA32C3-MHR ATXMEGA32C3-MHR - 32KB Flash 8/16-bit AVR XMEGA MCU 64-QFN

ATXMEGA32C3-MHR - 32KB Flash 8/16-bit AVR XMEGA MCU 64-QFN

ATXMEGA32C3-MHR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATXMEGA256C3-MH ATXMEGA256C3-MH - 256KB Flash 32MHz XMEGA C3 MCU | Microchip

ATXMEGA256C3-MH - 256KB Flash 32MHz XMEGA C3 MCU | Microchip

ATXMEGA256C3-MH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATXMEGA32C3-MHR ATXMEGA256C3-MH
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR XMEGA (enhanced RISC), 8/16-bit —
CPU Core AVR —
Max CPU Clock 32 MHz —
Flash Memory 32 KB (16K x 16), with 8 KB boot section 256 KB (128K x 16), with 8 KB boot section
EEPROM 2 KB 4 KB
SRAM 4 KB 16 KB
Điện áp cung cấp 1.6 V to 3.6 V 1.6 V to 3.6 V
Max Active Supply Current 12 mA —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40 C to +85 C
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad
GPIO Pins 50 (general purpose) 50
Event System Channels 4 —
USB Interface Full-speed USB Device —
ADC 12-bit 12-bit, up to 2 MSPS
DAC 12-bit 12-bit, up to 1 MSPS
Crypto Accelerator AES / DES hardware —
Program/Debug Interface PDI (2-wire) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Green) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Core — AVR (8/16-bit)
Series — AVR XMEGA C3
CPU Speed — 32 MHz
Communication Interfaces — USART, SPI, TWI (I2C), USB Device
Timers — 5 x 16-bit Timer/Counter with capture/compare/PWM
DMA Channels — 4
Event System — 4 channels
Cryptography — AES/DES engine

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá