ATXMEGA64A3-MH vs ATXMEGA64A4U-MH So sánh

So sánh chi tiết song song của ATXMEGA64A3-MH bằng Microchip Technology và ATXMEGA64A4U-MH bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATXMEGA64A3-MH ATXMEGA64A3-MH - 32MHz 64KB AVR Microcontroller | Microchip

ATXMEGA64A3-MH - 32MHz 64KB AVR Microcontroller | Microchip

ATXMEGA64A3-MH ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATXMEGA64A4U-MH ATXMEGA64A4U-MH - 64KB Flash XMEGA A4U 32MHz MCU | Microchip

ATXMEGA64A4U-MH - 64KB Flash XMEGA A4U 32MHz MCU | Microchip

ATXMEGA64A4U-MH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATXMEGA64A3-MH ATXMEGA64A4U-MH
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Controller Type AVR XMEGA A3 8/16-bit microcontroller —
Tần số xung maksimum 32 MHz —
Maximum Throughput Up to 32 MIPS at 32 MHz —
Program Memory 64 KB Flash (32K x 16) —
Self-Programming Memory 64 KB self-programming Flash —
Boot Code Section 4 KB 4 KB
SRAM 4 KB 4 KB
EEPROM 2 KB 2 KB
Operating Voltage Range 1.6 V to 3.6 V —
DMA Controller 4 channels —
Event System 8 channels —
Hộp 64-QFN (9 x 9 mm) 44-VQFN (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Family AVR XMEGA A3 —
Power Class Low-power microcontroller —
Manufacturer Product Page ATxmega64A3 —
Core — AVR XMEGA (8/16-bit)
Family — AVR XMEGA A4U
Program Memory (Flash) — 64 KB (32K x 16)
Maximum CPU Speed — 32 MHz
Supply Voltage (VCC) — 1.6 V to 3.6 V
I/O Pins (GPIO) — 34
DMA Channels — 4
Event System Channels — 8
Timer/Counters — 5 x 16-bit with PWM
USART — 5
RTC — Yes (16-bit)
External Bus Interface — Yes
USB — Full-Speed USB 2.0 Device
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Trạng thái RoHS — Compliant (Green)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá