ATXMEGA64A4U-MH vs ATXMEGA32D3-MH So sánh

So sánh chi tiết song song của ATXMEGA64A4U-MH bằng Microchip Technology và ATXMEGA32D3-MH bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATXMEGA64A4U-MH ATXMEGA64A4U-MH - 64KB Flash XMEGA A4U 32MHz MCU | Microchip

ATXMEGA64A4U-MH - 64KB Flash XMEGA A4U 32MHz MCU | Microchip

ATXMEGA64A4U-MH ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATXMEGA32D3-MH ATXMEGA32D3-MH - 32MHz 32KB Flash AVR XMEGA D3 MCU | Microchip

ATXMEGA32D3-MH - 32MHz 32KB Flash AVR XMEGA D3 MCU | Microchip

ATXMEGA32D3-MH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATXMEGA64A4U-MH ATXMEGA32D3-MH
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR XMEGA (8/16-bit) AVR XMEGA (8/16-bit RISC)
Family AVR XMEGA A4U —
Program Memory (Flash) 64 KB (32K x 16) —
Boot Code Section 4 KB —
SRAM 4 KB 4 KB
EEPROM 2 KB 2 KB
Maximum CPU Speed 32 MHz —
Supply Voltage (VCC) 1.6 V to 3.6 V —
I/O Pins (GPIO) 34 —
DMA Channels 4 4
Event System Channels 8 —
Timer/Counters 5 x 16-bit with PWM —
USART 5 —
RTC Yes (16-bit) —
External Bus Interface Yes —
USB Full-Speed USB 2.0 Device Full-speed USB 2.0 device with on-chip transceiver
Hộp 44-VQFN (7x7 mm) 64-pin QFN (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant (Green) Compliant
Tần số xung maksimum — 32 MHz
Flash Memory — 32 KB (16K x 16)
Operating Voltage — 1.6 V to 3.6 V
I/O Pins — 50 (maximum)
ADC — 12-bit, up to 12 channels
DAC — 12-bit, 2 channels
Communication — 4x USART, 2x TWI (I2C), 2x SPI, 1x USB
Timers — 6x 16-bit timers/counters
Event System — 4 channels
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá