ATXMEGA8E5-AN vs ATXMEGA32E5-AN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATXMEGA8E5-AN bằng Microchip Technology và ATXMEGA32E5-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATXMEGA8E5-AN - 32MHz 8KB AVR Microcontroller | Microchip
ATXMEGA8E5-AN UnknownMicrochip Technology
ATXMEGA32E5-AN - 32MHz 32KB MCU | Microchip Technology
ATXMEGA32E5-AN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATXMEGA8E5-AN | ATXMEGA32E5-AN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Hoạt động |
| Product Type | 8/16-bit AVR XMEGA E5 microcontroller | — |
| Architecture | AVR enhanced RISC | — |
| Tần số xung maksimum | 32 MHz | 32 MHz |
| Flash Memory | 8 KB ISP flash | — |
| Boot Code Section | 2 KB | 4 KB |
| EEPROM | 512 bytes | 1 KB |
| SRAM | 1 KB | 4 KB |
| Event System | 8-channel event system | 8 channels |
| Điện áp cung cấp | 1.6 V to 3.6 V | 1.6 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 105C | — |
| Hộp | 32-pin TQFP, 7 x 7 mm | 32-pin TQFP, 7 mm x 7 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Device Family | AVR XMEGA E5 | — |
| Programmable Memory Type | ISP flash with read-while-write capabilities | — |
| Green Marking | Green | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: automotive qualification status] | — |
| Pinout | [DATA_NEEDED: complete pin names and functions] | — |
| Device Type | — | 8/16-bit AVR XMEGA E5 microcontroller |
| Program Memory | — | 32 KB Flash, organized as 16K x 16 |
| Read-While-Write | — | Supported |
| Maximum Listed Temperature | — | 105 °C |
| Environmental Designation | — | Green |
| Processor Architecture | — | AVR enhanced RISC architecture |
| Interrupt System | — | Programmable multi-level interrupt handling |
| Loại giao diện | — | 8/16-bit |
| Automotive Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Halogen-Free Status | — | [DATA_NEEDED: halogen-free status] |