B57236S0100M000V9 vs B57236S0100M000 So sánh

So sánh chi tiết song song của B57236S0100M000V9 bằng TDK và B57236S0100M000 bằng TDK. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

TDK
B57236S0100M000V9 B57236S0100M000V9 - 10Ω NTC Inrush Current Limiter | TDK | SMPS

B57236S0100M000V9 - 10Ω NTC Inrush Current Limiter | TDK | SMPS

B57236S0100M000V9 ✓ Hoạt động
TDK
B57236S0100M000 B57236S0100M000 - 10Ω NTC Inrush Current Limiter | TDK

B57236S0100M000 - 10Ω NTC Inrush Current Limiter | TDK

B57236S0100M000 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số B57236S0100M000V9 B57236S0100M000
Thương hiệu TDK TDK
Danh mục Thermistors Resistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Component Type NTC Inrush Current Limiter (ICL) NTC Inrush Current Limiter (ICL)
Manufacturer (Legacy) EPCOS (now TDK) —
Cold Resistance R25 10 Ω —
Resistance Tolerance ±20% ±20%
Maximum Steady-State Current 3.5 A —
Lead Pitch 0.453" (11.50 mm) —
Package Style Radial Leaded (Through-Hole) Leaded coated disk
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole (THT)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Application Switch-Mode Power Supplies (SMPS) —
UL Certificate E338926 —
CQC Certificate (China) Yes —
IEC 60539-1-1 Detail Spec AT0002 —
VDE Certificate 40038223 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Lead Content (per TTI) Contains Pb - reference ELV Directive 2000/53/EC and EU Decision 2002/525/EC —
Terminal Finish Tinned —
Manufacturer Series — B57236S
Nominal Cold Resistance (R25) — 10 Ω
B-Value (B25/100) — 2900 K
Maximum Steady-State Current (Imax) — 3.5 A
Body Diameter — 11.50 mm (0.453 in)
Lead Spacing (Pitch) — 5.0 mm (typical radial)
Lead Configuration — Radial, 2-pin
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +150 °C
Dissipation Factor (δ) — [DATA_NEEDED: δ value at 25 °C]
Thermal Time Constant (τ) — [DATA_NEEDED: τ value]
Maximum Inrush Energy — [DATA_NEEDED: per-pulse J rating]
Coating Material — Insulated epoxy coating

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá