B57236S0500M051 vs B57236S0500M051V9 So sánh

So sánh chi tiết song song của B57236S0500M051 bằng TDK và B57236S0500M051V9 bằng TDK. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

TDK
B57236S0500M051 B57236S0500M051 - 50 Ohm NTC Inrush Current Limiter | TDK

B57236S0500M051 - 50 Ohm NTC Inrush Current Limiter | TDK

B57236S0500M051 ✓ Hoạt động
TDK
B57236S0500M051V9 B57236S0500M051V9 - 50Ω NTC Inrush Current Limiter | TDK

B57236S0500M051V9 - 50Ω NTC Inrush Current Limiter | TDK

B57236S0500M051V9 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số B57236S0500M051 B57236S0500M051V9
Thương hiệu TDK TDK
Danh mục Resistors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Component Type NTC Inrush Current Limiter (ICL) NTC Inrush Current Limiter (ICL)
Series EPCOS B57236S (S 236) —
Nominal Cold Resistance (R25) 50 ohms —
Resistance Tolerance ±20% ±20%
Maximum Steady-State Current 1.9 A —
Maximum Inrush Current (peak) [DATA_NEEDED: maximum permissible peak inrush current] —
Disc Diameter 0.453 in (11.50 mm) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (leaded disc) Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động -55C to +170C (typical NTC thermistor operating range) -40 °C to +150 °C
Termination Style Radial leads —
Lead Pitch [DATA_NEEDED: lead spacing in mm] —
Dissipation Constant [DATA_NEEDED: delta in mW/C] —
Thermal Time Constant [DATA_NEEDED: thermal time constant in seconds] —
B-value / Beta Constant [DATA_NEEDED: B25/100 value in K] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status from TDK datasheet] Compliant
Manufacturer Series — B57236S
Resistance at 25°C (R25) — 50 Ω
Maximum Steady-State Current (Imax) — 1.9 A
Lead Spacing — 11.50 mm (0.453")
Package Style — Radial Leaded Disc
Packaging Variant (V9) — Bulk / OEM packaging
REACH Status — Compliant
UL File — E3388
IEC Certification — IEC 60539-1-1 (IECQ 101-QA-12)
VDE Certificate — 40038223
CQC Certificate — China Quality Certificate (IEC 60539-1-1-AT0002)
Lead-Free (Pb) — Contains >0.1% Pb (per JEDEC JESD97, EU ELV Annex II exemption)
Application — Inrush current limiting, soft-start, precharge

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá