BB135,115 vs BB135 So sánh

So sánh chi tiết song song của BB135,115 bằng NXP Semiconductors và BB135 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
BB135,115 BB135,115 - 30V UHF Varactor Diode SOD-323 | NXP Semiconductors

BB135,115 - 30V UHF Varactor Diode SOD-323 | NXP Semiconductors

BB135,115 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
BB135 BB135,115 - 30V UHF Varactor Diode SOD-323 | NXP

BB135,115 - 30V UHF Varactor Diode SOD-323 | NXP

BB135 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BB135,115 BB135
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Diodes Diodes
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type UHF variable capacitance diode (varactor) UHF variable capacitance diode (varactor)
Repetitive Peak Reverse Voltage (VRRM) 30 V —
Capacitance C28 (at 28 V bias) 1.9 pF —
Capacitance Ratio 10 10
Capacitance Cd, Max 21 pF —
Capacitance at low bias (Mouser listing) 2.1 pF —
Forward Current (If AV) 20 mA —
Series Resistance Low (per datasheet features) Low (typ. per datasheet)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +125C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp SOD-323 (SC-76) 2-pin SMD SOD-323 (SC-76)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology Planar Planar
Linearity Excellent (per datasheet) Excellent (capacitance-voltage linearity)
Packing (NXP) Reel, Min. Package Quantity 10000 (LargePack) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance statement] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Matched Type BB134 (same specification) BB134 (same specification)
Configuration — Single
Reverse Voltage (VR) — 30 V
Capacitance at 28 V — 2.1 pF
Application Band — UHF
Số chân — 2
Orderable Part Number — BB135,115
Packing — Reel 11in Q1/T1 in LargePack
Min Package Quantity — 10000
Lead Time — 99 weeks (per NXP, as of 2026-09-14)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá