BB145B,115 vs BB145B So sánh
So sánh chi tiết song song của BB145B,115 bằng NXP Semiconductors và BB145B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BB145B,115 | BB145B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Diodes | Diodes |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Device Type | Varactor (variable capacitance) diode | Low-voltage variable capacitance diode (varactor) |
| Nominal Capacitance (Cd) | 2.75 pF at C4 condition | — |
| Capacitance Ratio | 2.4 | 2.4 |
| Maximum Capacitance Cd | 7.2 pF (at low reverse voltage) | — |
| Repetitive Reverse Voltage (VRRM) | 8 V | — |
| Working Reverse Voltage | 6 V | — |
| Average Forward Current (IF(AV)) | 20 mA | — |
| Series Resistance | Low series resistance (value [DATA_NEEDED: series resistance ohms]) | Low (typical value [DATA_NEEDED: series resistance typical value]) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C | -55 C to +150 C |
| Technology | Planar | Planar |
| Hộp | SOD-523 (SC-79) | SOD-523 (SC-79) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration | Single diode | Single |
| Primary Application | Voltage controlled oscillators (VCO) | — |
| Packaging | Reel 7-inch (Q1/T1) | Reel 7 inch (Q1/T1) |
| Minimum Package Quantity | 3000 | — |
| Capacitance C4 (at VR = 4 V) | — | 2.75 pF |
| Continuous Reverse Voltage | — | 6 V |
| Number of Terminals | — | 2 |
| Application | — | Voltage controlled oscillators (VCO) |
| Standard Package Quantity | — | 3000 |
| Min Order Quantity | — | 3000 |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |