BCM2835IPPG vs BCM2835RIPPG So sánh
So sánh chi tiết song song của BCM2835IPPG bằng Broadcom và BCM2835RIPPG bằng Broadcom. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BCM2835IPPG | BCM2835RIPPG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Broadcom | Broadcom |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| CPU Core | ARM1176JZF-S (ARM11) | — |
| Core Frequency | 700 MHz | — |
| GPU | VideoCore IV | — |
| Hộp | Small BGA (per Veswin product page) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (TA) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Peripherals | Timers, Interrupt controller, GPIO, USB, PCM/I2S | — |
| GPIO Count | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| SDRAM Interface | [DATA_NEEDED: SDRAM interface details] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | [DATA_NEEDED: supply voltage] |
| USB Interface | [DATA_NEEDED: USB interface version/details] | USB (per datasheet description) |
| Video Decode | [DATA_NEEDED: video codec support] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Ball Count | [DATA_NEEDED: ball count] | — |
| Package Dimensions | [DATA_NEEDED: package dimensions] | [DATA_NEEDED: package dimensions] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Datasheet Length | 205 pages | — |
| Core Type | — | ARM1176JZF-S (ARM11, ARMv6) |
| Graphics Engine | — | VideoCore IV |
| On-Chip Peripherals | — | Timers, interrupt controller, GPIO, USB, PCM/I2S |
| Maximum CPU Frequency | — | [DATA_NEEDED: maximum CPU frequency] |
| Package Type | — | BGA (IPPG ordering code) |
| Package Pin Count | — | [DATA_NEEDED: package pin count] |
| Audio Interface | — | PCM/I2S |
| GPIO | — | Integrated GPIO controller (per datasheet description) |
| Interrupt Controller | — | Integrated |
| Trạng thái vòng đời | — | Legacy / end-of-life per market availability |