BCM2837RIFBG vs BCM2836RIFBG So sánh
So sánh chi tiết song song của BCM2837RIFBG bằng Broadcom và BCM2836RIFBG bằng Broadcom. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BCM2837RIFBG | BCM2836RIFBG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Broadcom | Broadcom |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| CPU Core | ARM Cortex-A53 | ARM Cortex-A7 |
| Number of Cores | 4 (quad-core) | 4 |
| Core Frequency | 1.2 GHz | 900 MHz |
| Performance | ~2760 DMIPS per core (4x ~2760 DMIPS) | — |
| Architecture | ARMv8-A (64-bit) | 32-bit ARMv7-A |
| GPU | Broadcom VideoCore IV | VideoCore IV |
| Product Type | Application Processor SoC | — |
| Hộp | BGA330 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core supply voltage] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Memory Interface | LPDDR2 [DATA_NEEDED: memory interface confirmation] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per JLCPCB listing) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Known Design Win | Raspberry Pi 3 | — |
| Video Output | HDMI 1080p capable (via VideoCore IV) | — |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Video Decode | — | 1080p30 H.264 |
| L1 Cache | — | 32 KiB instruction + 32 KiB data per core |
| L2 Cache | — | 512 KiB shared |
| USB | — | USB 2.0 |
| Peripheral Interfaces | — | UART, SPI, I2C, PWM, GPIO |
| Package Type | — | BGA |
| Core Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: core supply voltage] |
| I/O Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: I/O supply voltage] |
| Typical Applications | — | Single-board computers, embedded multimedia systems |