BCM59011A0KMLG vs BCM59011B0KMLG So sánh

So sánh chi tiết song song của BCM59011A0KMLG bằng Broadcom và BCM59011B0KMLG bằng Broadcom. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Broadcom
BCM59011B0KMLG BCM59011B0KMLG - PSE 30W+ Octal PoE Controller | Broadcom

BCM59011B0KMLG - PSE 30W+ Octal PoE Controller | Broadcom

BCM59011B0KMLG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BCM59011A0KMLG BCM59011B0KMLG
Thương hiệu Broadcom Broadcom
Danh mục DC-DC Converters Battery Management
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Chức năng PoE PSE Controller Controller (PSE)
Number of Channels 1 1
Maximum Power per Port 30 W 30 W+
Device Type Controller (PSE) Power over Ethernet (PoE) PSE Controller
Internal Switch (MOSFET) No (external FET required) —
Manufacturer Broadcom Limited Broadcom Inc.
Part Status Obsolete —
Packaging Bulk Bulk
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Package Type [DATA_NEEDED: package type] [DATA_NEEDED: package type]
Số chân [DATA_NEEDED: pin count] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Detection Signature Resistance [DATA_NEEDED: detection signature resistance] —
Classification Support [DATA_NEEDED: PoE classification support] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Internal Switch — No (external MOSFET required)
System Designation — PSE 30W+ OCTAL POE
Trạng thái vòng đời — Active
Danh mục — PMIC - Power Over Ethernet (PoE) Controllers
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Detection/Classification Compliance — [DATA_NEEDED: PoE standard compliance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá