BE200NGW vs AX210NGW So sánh
So sánh chi tiết song song của BE200NGW bằng Intel và AX210NGW bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BE200NGW | AX210NGW |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Wi-Fi Standard | Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be) | Wi-Fi 6E (802.11ax) with 802.11a/b/g/n/ac backward compatibility |
| Bluetooth Version | Bluetooth 5.4 | Bluetooth 5.3 (BR/EDR + LE) |
| Frequency Bands | 2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz (tri-band) | 2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz |
| Max Data Rate 6 GHz | 5800 Mbps | — |
| Max Data Rate 5 GHz | 2400 Mbps | — |
| Max Data Rate 2.4 GHz | 574 Mbps | — |
| Antenna Configuration | 2x2 | 2x2 MIMO |
| Host Interface (Wi-Fi) | PCIe | PCIe |
| Host Interface (Bluetooth) | USB 2.0 | USB |
| Form Factor | M.2 2230 (NGFF), Key E | M.2 2230 (22 mm x 30 mm), Key E |
| Connector Keying | Key E only | — |
| Wi-Fi Alliance Certification | Wi-Fi 7 certified | — |
| FCC ID | PD9BE200NG | — |
| FCC Approval Date | 2023 (test report dated 2023-11-13 to 2023-11-24) | — |
| Marketing Family | BE6500 class / Gale Peak 2 | — |
| vPro Support | No (NGWG variant: No vPro) | Yes (NGW variant) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: Operating Temperature] |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | [DATA_NEEDED: Supply Voltage] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Product Type | — | Wi-Fi 6E + Bluetooth combo module |
| Maximum Channel Bandwidth | — | 160 MHz |
| Modulation | — | 1024-QAM with OFDMA |
| Slot Compatibility | — | NGFF M.2 Key A or Key E (not Mini PCIe, not CNVio) |
| Target Wake Time (TWT) | — | Supported |
| Kiểu lắp đặt | — | M.2 edge connector, surface mount module |
| Manufacturer | — | Intel Corporation |