BFU520W vs BFU520XR So sánh

So sánh chi tiết song song của BFU520W bằng NXP Semiconductors và BFU520XR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
BFU520W BFU520W - NPN 2GHz Low Noise RF Transistor | NXP

BFU520W - NPN 2GHz Low Noise RF Transistor | NXP

BFU520W ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
BFU520XR BFU520XR - NPN RF Transistor 2GHz SOT143R | NXP

BFU520XR - NPN RF Transistor 2GHz SOT143R | NXP

BFU520XR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BFU520W BFU520XR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Transistors Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity NPN NPN
Technology Silicon wideband RF BJT Silicon wideband RF BJT
Application Frequency Range Up to 2 GHz —
Hộp SOT323 (3-pin plastic) SOT143R (4-pin, plastic, dual emitter)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
AEC-Q101 Qualified —
Product Family NXP BFU5 family —
Primary Use Case High speed, low noise small-signal to medium power RF applications —
N Nap-Emit (Vceo) [DATA_NEEDED: VCEO] —
N Nap (Vcbo) [DATA_NEEDED: VCBO] —
Continuous Collector Current (IC) [DATA_NEEDED: IC] —
Total Power Dissipation (Ptot) [DATA_NEEDED: Ptot] —
Tần số chuyển đổi (ft) [DATA_NEEDED: fT] —
Noise Figure (NF) [DATA_NEEDED: NF] —
DC Current Gain (hFE) [DATA_NEEDED: hFE] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: TJ range] [DATA_NEEDED: operating temperature]
Family — BFU5
Maximum Operating Frequency — 2 GHz
Continuous Collector Current — 0.05 A (50 mA)
Application Band — L Band
Number of Elements — 1
Configuration — Single NPN, dual emitter pins
Typical Application — High speed, low noise amplification
N Nap-Emit (Vceo) — [DATA_NEEDED: VCEO]
Tần số chuyển đổi (ft) — [DATA_NEEDED: fT]
Noise Figure NF — [DATA_NEEDED: NF]
Total Power Dissipation Ptot — [DATA_NEEDED: Ptot]
Ordering Suffix — XR

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá