BLE113-A-M256K vs BLE113-A-V1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BLE113-A-M256K bằng Silicon Labs và BLE113-A-V1 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
BLE113-A-M256K - Bluetooth 4.0 BLE Module 256K Flash | Silicon Labs
BLE113-A-M256K ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BLE113-A-M256K | BLE113-A-V1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Wireless Standard | Bluetooth v4.0 (Bluetooth Smart / BLE) | — |
| Frequency Band | 2.4 GHz ISM | 2.4 GHz ISM |
| Flash Memory | 256 KB | 128 kB |
| Supply Voltage Range | 2.0 V to 3.6 V | 2.0 V to 3.6 V |
| Tốc độ dữ liệu | 2 Mbps | — |
| Receiver Sensitivity | -93 dBm | — |
| Antenna Type | Integrated chip antenna | Integrated chip antenna |
| Transmit Power Class | Class 2 (802.15.1) | — |
| Utilized IC | CC2541 | — |
| Serial Interfaces | ISP, PWM, SPI, UART | UART, SPI, ISP, PWM |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (castellated pads) |
| Package Type | Bluetooth module, castellated SMD pads | — |
| Mounting Category | Integrated, Chip antenna | — |
| Series | BLE113 | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS compliant | — |
| Application Target | Small and low power sensors and accessories | — |
| Standard | — | Bluetooth 4.0 (Bluetooth Smart / BLE) |
| Receive Sensitivity | — | -93 dBm |
| Air Data Rate | — | 2 Mbps (1 Mbps BLE) |
| Utilized IC / Part | — | TI CC2541 |
| On-Module Application Hosting | — | Yes (BGSCRIPT / BLE API, no external MCU required) |
| Active Mode Current | — | Approx. 6 mA (typical, per Silicon Labs community measurements) |
| Modulation | — | GFSK |
| Hộp | — | 28-pad module, QFP28 footprint class |
| RF Family | — | Bluetooth |
| Maximum Transmit Power | — | [DATA_NEEDED: maximum transmit power] |
| Sleep Mode Current | — | [DATA_NEEDED: sleep mode current] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |