BLED112-V1 vs BLED112-V1C So sánh
So sánh chi tiết song song của BLED112-V1 bằng Silicon Labs và BLED112-V1C bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
BLED112-V1C - Bluetooth 4.0 Low Energy USB Dongle | Silicon Labs
BLED112-V1C ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BLED112-V1 | BLED112-V1C |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Product Type | Bluetooth Low Energy USB dongle | — |
| Bluetooth Version | Bluetooth 4.0, single mode (BLE) | — |
| Frequency Band | 2.402 GHz to 2.48 GHz ISM | — |
| Tốc độ dữ liệu | 1 Mbps | 1 Mbps |
| Receiver Sensitivity | -91 dBm | -91 dBm |
| Typical Range | 30 m | — |
| Điện áp cung cấp | 3.6 V to 5.5 V (USB powered) | 3.6 V to 5.5 V (via USB) |
| Host Interface | USB | — |
| Antenna | Integrated PCB antenna | — |
| Software Stack | On-module BLE stack, controlled via BGAPI | Bluegiga BGAPI / BGScript / Profile Toolkit |
| Scripting Support | BGScript, Bluegiga Profile Toolkit | — |
| Host Library | BGLib ANSI C library (ARM Cortex, PIC16/32 etc.) | — |
| OS Compatibility | Windows, macOS, Linux (via virtual COM port) | — |
| Package / Form Factor | USB Type-A dongle | — |
| Maximum Transmit Power | [DATA_NEEDED: maximum transmit power] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| RF Family/Standard | — | Bluetooth |
| Protocol | — | Bluetooth v4.0, Low Energy (BLE) |
| Frequency Range | — | 2.402 GHz to 2.48 GHz |
| Operating Range | — | 30 m |
| Antenna Type | — | Integrated (trace connector mount) |
| Interfaces | — | USB, UART |
| Host OS Support | — | Linux, Android, Windows |
| Form Factor | — | USB dongle |
| Certification (Brazil) | — | Anatel 06875-18-03402 |
| Regulatory Conformity | — | R&TTE Directive (1999/5/EC) |
| Modulation | — | GFSK |
| Kiểu lắp đặt | — | USB port (plug-in) |