BM71BLES1FC2-0004AA vs BM71BLES1FC2-0B02AA So sánh
So sánh chi tiết song song của BM71BLES1FC2-0004AA bằng Microchip Technology và BM71BLES1FC2-0B02AA bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
BM71BLES1FC2-0004AA - BLE 5.0 Module, 9x11.5mm | Microchip
BM71BLES1FC2-0004AA ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
BM71BLES1FC2-0B02AA - BLE 5.0 Module 9x11.5mm | Microchip
BM71BLES1FC2-0B02AA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BM71BLES1FC2-0004AA | BM71BLES1FC2-0B02AA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Bluetooth Version | Bluetooth 5.0 Low Energy | Bluetooth 5.0 Low Energy (BLE) |
| Frequency Band | 2.4 GHz ISM | 2.4 GHz (2.402 GHz to 2.480 GHz) |
| Module Dimensions | 9 x 11.5 x 2.1 mm | — |
| Antenna Type | Integrated chip antenna | Integrated chip antenna |
| Shielding | Shielded module | Shielded module |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | Industrial grade |
| Hộp | 16-SMD Module | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (SMD) |
| Packaging | Tray | Tray |
| Protocol | Bluetooth Low Energy (BLE) 802.15.1 | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Transmit Power | [DATA_NEEDED: maximum transmit power] | — |
| Receiver Sensitivity | [DATA_NEEDED: receiver sensitivity] | -90 dBm |
| Current Consumption - Active | Approximately 10 mA (per cross-reference source) | — |
| Current Consumption - Sleep | Approximately 1.5 uA (per cross-reference source) | — |
| Host Interface | UART (ASCII/transparent) | UART (ASCII command / transparent data mode) |
| ECCN | 5A992C | — |
| Product Family | BM71 | BM71 |
| Supply Voltage Range | — | 1.9 V to 3.6 V |
| Dimensions | — | 9 x 11.5 x 2.1 mm |
| Regulatory Certification | — | Certified module variant |
| Software Stack | — | Fully integrated Bluetooth stack |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |