BQ24133RGYR vs BQ24133QRGYR So sánh
So sánh chi tiết song song của BQ24133RGYR bằng Texas Instruments và BQ24133QRGYR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BQ24133RGYR | BQ24133QRGYR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Battery Management | Battery Management |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $2,53 |
| Battery Chemistry | Li-Ion / Li-Polymer | Li-Ion / Li-Polymer |
| Cell Count | 1, 2, or 3 series cells | 1, 2, or 3 cells (4.2 V/cell) |
| Maximum Charge Current | 2.5 A | 2.5 A |
| Charger Topology | Synchronous buck (switch-mode) | — |
| Tần số chuyển đổi | 1.6 MHz | 1.6 MHz |
| Input Voltage (DC source) | Up to 17 V (car battery compatible) | — |
| Pin Voltage Rating (AVCC/ACP/ACN) | 30 V | — |
| Charge Voltage Accuracy | ±1% | — |
| Integrated MOSFETs | Two N-channel power MOSFETs | Two N-channel power MOSFETs |
| Power Path Management | Yes (external power path selector) | — |
| Input OVP | Adjustable via OVPSET pin | — |
| Battery Temperature Monitoring | External thermistor (TS pin) | TS pin NTC window monitoring |
| Thermal Regulation | Charge current reduction at high die temperature | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | — |
| Hộp | VQFN-24 (RGY) 5.5 x 3.5 mm | VQFN-24 (RGY) 5.5 x 3.5 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 2 (260°C, 1 year) | — |
| Sleep Mode | Yes (low-power when input removed) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Cấu trúc | — | Synchronous buck (switched-mode) |
| Peak Efficiency | — | Up to 92% |
| Input Operating Voltage | — | 4.5 V to 17 V |
| Input Absolute Maximum Rating | — | 30 V with adjustable overvoltage protection |
| Power Path | — | Automatic adapter/battery selector with dynamic power management |
| Control Type | — | Stand-alone (no host processor required) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 qualified (Q1) |