BQ25703ARSNT vs BQ25703ARSNR So sánh

So sánh chi tiết song song của BQ25703ARSNT bằng Texas Instruments và BQ25703ARSNR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
BQ25703ARSNT BQ25703ARSNT - NVDC Buck-Boost Battery Charger | Texas Instruments

BQ25703ARSNT - NVDC Buck-Boost Battery Charger | Texas Instruments

BQ25703ARSNT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
BQ25703ARSNR BQ25703ARSNR - I2C 1-4 Cell NVDC Buck-Boost Charge Controller | TI

BQ25703ARSNR - I2C 1-4 Cell NVDC Buck-Boost Charge Controller | TI

BQ25703ARSNR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BQ25703ARSNT BQ25703ARSNR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Battery Management Battery Management
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous NVDC Buck-Boost Buck-Boost (NVDC, power-path)
Number of Cells Supported 1 to 4 cells —
Supported Battery Chemistries Li-Ion, LiFePO4, Lead Acid, NiCd, NiMH —
Phạm vi điện áp đầu vào 3.5 V to 24 V —
Maximum Charge Current 8.128 A —
Maximum Charge Voltage 19.2 V —
Host Interface I2C (16-bit register map) —
Tần số chuyển đổi Programmable up to 1.5 MHz Programmable, up to 1.5 MHz
ADC Resolution 16-bit —
Hộp WQFN-32 (RSN) 4x4 mm 32-pin WQFN (RSN) 4x4 mm with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
System Power Monitor Yes (input V/I, MPPT support) —
Processor Hot Monitor Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 2 (1 year floor life) —
Reel Quantity 250 (small T&R) —
Cell Support — 1S to 4S
Supported Chemistries — Li-Ion / Li-Polymer / LiFePO4 / Lead-Acid / NiMH / NiCd / Supercapacitor
Battery Voltage Range — 1.024 V to 19.2 V
Input Voltage Range (VBUS) — 3.5 V to 24 V (operating)
Maximum Continuous Charge Current — 6.35 A
Communication Interface — I2C (400 kHz fast-mode)
Integrated FETs — Charge FET, Discharge FET, Input-side FET (high-side sensing)
ADC — 12-bit integrated (V/I/T telemetry)
Thermal Regulation — JEITA-compliant with HOT pin
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
RoHS / Lead-Free — RoHS compliant, lead-free (per TI product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá