BSC340N08NS3GATMA1 vs BSZ340N08NS3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC340N08NS3GATMA1 bằng Infineon và BSZ340N08NS3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC340N08NS3GATMA1 BSC340N08NS3GATMA1 - 80V 23A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC340N08NS3GATMA1 - 80V 23A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC340N08NS3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSZ340N08NS3GATMA1 BSZ340N08NS3GATMA1 - 80V 23A OptiMOS 3 | Infineon

BSZ340N08NS3GATMA1 - 80V 23A OptiMOS 3 | Infineon

BSZ340N08NS3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC340N08NS3GATMA1 BSZ340N08NS3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number BSC340N08NS3GATMA1 —
Technology OptiMOS 3 (N-Channel Trench) OptiMOS 3
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 23 A —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 7 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 92 A —
On-State Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 34 mOhm —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Gate-Source Voltage VGS max +/- 20 V —
Power Dissipation (Tc) 32 W —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C —
Hộp PG-TDSON-8-5 (SuperSO8 5x6) PG-TSDSON-8, 3.3 x 3.3 mm PQFN family package
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Cấp MSL 1 —
RoHS / Lead-Free RoHS compliant, lead-free —
Channel Type Single N-Channel N-channel
Total Gate Charge Qg typ [DATA_NEEDED: Qg typical] —
Avalanche Rating Repetitive avalanche rated —
Drain-Source Voltage VDS — 80 V maximum
Continuous Drain Current ID — 6 A at Ta; 23 A at Tc
RDS(on) — 34 mOhm maximum at VGS = 10 V, ID = 12 A
Điện áp mức ngưỡng cửa — 3.5 V at 12 uA
Total Gate Charge Qg — 9.1 nC at 10 V
Output Capacitance Coss — 630 pF at 40 V
Power Dissipation at Ta — 2.1 W
Power Dissipation at Tc — 32 W
Junction Temperature Range — -55C to +150C
Trạng thái RoHS — RoHS compliant
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: automotive qualification status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Pinout — [DATA_NEEDED: complete manufacturer pin mapping]
Safe Operating Area — [DATA_NEEDED: safe operating area graph]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá