BSC9131NJE1HHHB vs BSC9132NXE7KNKB So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC9131NJE1HHHB bằng NXP Semiconductors và BSC9132NXE7KNKB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
BSC9131NJE1HHHB - QorIQ Qonverge SoC, 800MHz e500 + StarCore | NXP
BSC9131NJE1HHHB ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
BSC9132NXE7KNKB - QorIQ Qonverge SoC 2x e500 + 2x StarCore | NXP
BSC9132NXE7KNKB ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC9131NJE1HHHB | BSC9132NXE7KNKB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Product Type | MPU + DSP SoC (Heterogeneous Multicore) | — |
| Series | QorIQ Qonverge BSC9131 | — |
| CPU Core 1 | PowerPC e500, 1 core, 32-bit, 800 MHz | — |
| DSP Core | StarCore SC3850, 800 MHz | — |
| Baseband Accelerator | MAPLE-B2F | — |
| Security Engine | SEC (IPsec / crypto accelerator) | SEC (IPSec, Kasumi/Snow 3G) |
| Memory Controller | DDR3 with ECC | DDR3 with ECC |
| Ethernet | Dual 10/100/1000 MAC | — |
| Hộp | 520-FCBGA, 21x21 mm | 780-FCBGA (23x23 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | -40C to +105C (Industrial) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core/IO voltage] | [DATA_NEEDED: core/IO voltage] |
| Process Technology | [DATA_NEEDED: process node] | [DATA_NEEDED: process node] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per NXP product page) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái vòng đời | Last Time Buy (per NXP product page) | — |
| Architecture | — | PowerPC e500 + StarCore SC3850 |
| Number of Cores | — | 2x e500 + 2x SC3850 |
| e500 Core Frequency | — | Up to 1.333 GHz |
| StarCore DSP Frequency | — | 1 GHz |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Accelerator | — | MAPLE-B2P baseband engine |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |