BSC9131NSN1KHKB557 vs BSC9131NXE7KHKB So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC9131NSN1KHKB557 bằng NXP Semiconductors và BSC9131NXE7KHKB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
BSC9131NSN1KHKB557 - 800MHz 32-bit QorIQ Processor | NXP
BSC9131NSN1KHKB557 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC9131NSN1KHKB557 | BSC9131NXE7KHKB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Product Type | Embedded microprocessor | QorIQ Qonverge system-on-chip |
| Processor Family | QorIQ Qonverge BSC9131 | — |
| Core Count | 1 core | 1 core |
| Word Size | 32-bit | — |
| Maximum Operating Frequency | 800 MHz | — |
| Core Technology | Power e500 | — |
| Additional Core Technology | StarCore SC3850 | — |
| DSP Acceleration | MAPLE-B2F specialist DSP acceleration processing | — |
| Package Type | 520-FCBGA | — |
| Package Dimensions | 21 x 21 mm | 21 x 21 mm |
| Ball Count | 520 balls | 520 balls |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | — |
| Primary Application | Small-cell base stations | — |
| Additional Applications | Enterprise VoIP, smart-grid control, military and defense, industrial | — |
| Device Category | Microprocessor IC, MPU and DSP | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Status | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | — |
| Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40°C to +105°C |
| General-Purpose CPU | — | PowerPC e500 |
| CPU Architecture | — | 32-bit |
| Processor Frequency | — | 800 MHz |
| DSP Core | — | StarCore SC3850 |
| DSP Frequency | — | 1 GHz |
| DSP Accelerator | — | MAPLE-B2F |
| External Memory Support | — | DDR3 |
| Security Feature | — | SEC |
| Hộp | — | 520-FCBGA |
| Target Applications | — | Small-cell base station, enterprise VoIP, smart-grid control, military and defense, industrial |
| Trạng thái vòng đời | — | End of Life |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |