BSC9131NSN7KHKB vs MPC5554MZP132 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC9131NSN7KHKB bằng NXP Semiconductors và MPC5554MZP132 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
BSC9131NSN7KHKB - 800MHz e500 SoC | NXP Semiconductors
BSC9131NSN7KHKB ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC9131NSN7KHKB | MPC5554MZP132 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | NRND |
| Product Type | QorIQ Qonverge network processor SoC | 32-bit automotive microcontroller |
| General-Purpose CPU | PowerPC e500, 1 core, 32-bit | — |
| e500 Core Frequency | 800 MHz | — |
| DSP Processor | StarCore SC3850 at 1 GHz | — |
| Specialist Accelerator | MAPLE-B2F | — |
| Giao diện | IFC | — |
| External Memory Support | DDR3 | — |
| Hộp | 520-FCBGA, 21 x 21 mm | 416-pin plastic PBGA |
| Số chân | 520 balls | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 105 C | -40 °C to +125 °C |
| Core Count | 1 core | — |
| Word Size | 32-bit | — |
| Trạng thái vòng đời | End of Life | NRND |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | — |
| Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Halogen-Free Status | [DATA_NEEDED: halogen-free status] | — |
| Unit Price at Quantity 1 | [DATA_NEEDED: unit price] | — |
| Processor Core | — | e200z6 Power Architecture core |
| Operating Frequency | — | 132 MHz |
| Flash Memory | — | 2 MB (2M x 8) |
| Architecture | — | Book E-compliant Power Architecture |
| Package Dimensions | — | 27 x 27 mm |
| Package Pitch | — | 1 mm |
| Package Material | — | Lead-free plastic |
| Package Outline | — | MS-034AAL-1 |
| Automotive Grade | — | Automotive grade |
| Primary Application | — | Engine management and powertrain control |
| Instruction Set | — | 32-bit |
| Flash Organization | — | 2M x 8 bits |