BSC9132NSE7KNKB vs BSC9132NXE7KNKB So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC9132NSE7KNKB bằng NXP Semiconductors và BSC9132NXE7KNKB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
BSC9132NSE7KNKB BSC9132NSE7KNKB - QorIQ Qonverge SoC, 2x e500+2x SC3850 | NXP

BSC9132NSE7KNKB - QorIQ Qonverge SoC, 2x e500+2x SC3850 | NXP

BSC9132NSE7KNKB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
BSC9132NXE7KNKB BSC9132NXE7KNKB - QorIQ Qonverge SoC 2x e500 + 2x StarCore | NXP

BSC9132NXE7KNKB - QorIQ Qonverge SoC 2x e500 + 2x StarCore | NXP

BSC9132NXE7KNKB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC9132NSE7KNKB BSC9132NXE7KNKB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series QorIQ Qonverge BSC9132 —
Product Type Multicore SoC (CPU + DSP + Accelerator) —
CPU Cores 2x PowerPC e500 —
CPU Core Frequency 1 GHz (up to) —
DSP Cores 2x StarCore SC3850 —
DSP Core Frequency 1 GHz (up to) —
Hardware Accelerator MAPLE-B2P (turbo / Viterbi decode) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Memory Controller DDR3 with ECC DDR3 with ECC
Security Engine SEC (cryptographic accelerator) SEC (IPSec, Kasumi/Snow 3G)
Hộp 780-FCBGA (23x23 mm) 780-FCBGA (23x23 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C -40C to +105C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per NXP product page)
Architecture — PowerPC e500 + StarCore SC3850
Number of Cores — 2x e500 + 2x SC3850
e500 Core Frequency — Up to 1.333 GHz
StarCore DSP Frequency — 1 GHz
Accelerator — MAPLE-B2P baseband engine
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core/IO voltage]
Process Technology — [DATA_NEEDED: process node]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá