BSC9132NXE7KNKB vs P2040NSN7KLC So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC9132NXE7KNKB bằng NXP Semiconductors và P2040NSN7KLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
BSC9132NXE7KNKB BSC9132NXE7KNKB - QorIQ Qonverge SoC 2x e500 + 2x StarCore | NXP

BSC9132NXE7KNKB - QorIQ Qonverge SoC 2x e500 + 2x StarCore | NXP

BSC9132NXE7KNKB ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
P2040NSN7KLC P2040NSN7KLC - QorIQ P2040 4-Core 1GHz PowerPC MPU | NXP

P2040NSN7KLC - QorIQ P2040 4-Core 1GHz PowerPC MPU | NXP

P2040NSN7KLC ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC9132NXE7KNKB P2040NSN7KLC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Architecture PowerPC e500 + StarCore SC3850 —
Number of Cores 2x e500 + 2x SC3850 4
e500 Core Frequency Up to 1.333 GHz —
StarCore DSP Frequency 1 GHz —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Accelerator MAPLE-B2P baseband engine —
Memory Controller DDR3 with ECC —
Security Engine SEC (IPSec, Kasumi/Snow 3G) —
Hộp 780-FCBGA (23x23 mm) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) -40C to +105C (TJ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO voltage] —
Process Technology [DATA_NEEDED: process node] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product page) Compliant
Manufacturer — NXP USA Inc.
Series — QorIQ P2
Core Processor — PowerPC e500mc
Core Architecture — 32-Bit
Core Frequency — 1.0 GHz
Hộp / Vỏ — 780-FCPBGA (23x23 mm)
Connectivity — Ethernet, I2C, SPI, UART, USB, PCIe, SRIO
Memory Interface — DDR3/DDR3L with ECC
Ethernet — Dual XAUI (10G) + multiple GbE
PCIe — 2 x PCIe Gen 2
Serial RapidIO — 2 x SRIO Rev 2.0
Security Features — Hardware acceleration, secure boot

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá